Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 邀请 (yāo qǐng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
邀请
HSK 4
Cách viết từ 邀请
邀请
yāo
qǐng
mời, yêu cầu (mời gọi)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qǐng
mời, xin, hãy
Học chữ 请
Ví dụ
我
收
到
了
邀
请
。
Tập viết từng chữ
请
Từ liên quan với 邀请
请
qǐng
mời, xin, hãy
请问
qǐng
wèn
xin hỏi
请进
qǐng
jìn
mời vào
请坐
qǐng
zuò
mời ngồi
请客
qǐng
kè
mời khách; đãi khách
请假
qǐng
jià
xin nghỉ
申请
shēn
qǐng
xin; đăng ký
请求
qǐng
qiú
(đgt) yêu cầu; đề nghị; (dt) yêu cầu; lời đề nghị
请柬
qǐng
jiǎn
请教
qǐng
jiào
hỏi, chỉ bảo, chỉ dạy; xin chỉ dạy
请示
qǐng
shì
请帖
qǐng
tiě