Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 出示 (chū shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
出示
HSK 5
Cách viết từ 出示
出示
chū
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
Học chữ 出
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
出
Từ liên quan với 出示
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
出去
chū
qù
ra ngoài
出
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
提出
tí
chū
đưa ra; đề xuất
出门
chū
mén
(đgt) ra ngoài; ra khỏi nhà
得出
dé
chū
rút ra; đưa ra kết luận
出租
chū
zū
cho thuê
找出
zhǎo
chū
tìm ra
出国
chū
guó
(đgt) ra nước ngoài
出院
chū
yuàn
xuất viện
拿出
ná
chū
lấy ra