Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 拿出 (ná chū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
拿出
HSK 2
Cách viết từ 拿出
拿出
ná
chū
lấy ra
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
ná
cầm; đưa; lấy; nắm
Học chữ 拿
Dừng
Phát lại
Chậm
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
Học chữ 出
Ví dụ
请
把
护
照
拿
出
来
。
Tập viết từng chữ
拿
出
Từ liên quan với 拿出
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
出去
chū
qù
ra ngoài
出
chū
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
提出
tí
chū
đưa ra; đề xuất
出门
chū
mén
(đgt) ra ngoài; ra khỏi nhà
拿到
ná
dào
nhận được; lấy được
得出
dé
chū
rút ra; đưa ra kết luận
出租
chū
zū
cho thuê
找出
zhǎo
chū
tìm ra
出国
chū
guó
(đgt) ra nước ngoài
出院
chū
yuàn
xuất viện