Đang tải...
rút ra; đưa ra kết luận
(trợ) dùng sau động từ biểu thị khả năng; mức độ; bổ ngữ; (đgt) đạt được; nhận được; (phó) phải; cần
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
他得出了一个结论。
Tập viết từng chữ