Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
暗示
HSK 6
Cách viết từ 暗示 (àn shì) — thứ tự nét từng chữ
暗示
àn
shì
(đgt) ám chỉ; gợi ý; (dt) sự ám chỉ; sự gợi ý
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
àn
tối; mờ
Học chữ 暗
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
暗
示
我
不
要
多
说
。
Nghĩa của 暗示 →
Tập viết từng chữ
暗
Từ liên quan với 暗示
表示
biǎo
shì
黑暗
hēi
àn
tối tăm
暗
àn
tối; mờ
出示
chū
shì
显示
xiǎn
shì
biểu thị, chứng tỏ, hiển thị; khoe, khoe khoang
启示
qǐ
shì
请示
qǐng
shì
示范
shì
fàn
làm mẫu, thị phạm
示威
shì
wēi
示意
shì
yì
提示
tí
shì
gợi ý, nhắc nhở
展示
zhǎn
shì
trình diễn, thể hiện (cho thấy)