Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 展示 (zhǎn shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
展示
HSK 6
Cách viết từ 展示
展示
zhǎn
shì
trình diễn, thể hiện (cho thấy)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
向
大
家
展
示
了
自
己
的
画
。
Từ liên quan với 展示
表示
biǎo
shì
发展
fā
zhǎn
phát triển, mở rộng
扩展
kuò
zhǎn
mở rộng; phát triển
出示
chū
shì
显示
xiǎn
shì
biểu thị, chứng tỏ, hiển thị; khoe, khoe khoang
展开
zhǎn
kāi
trải ra, bày ra; triển khai, tiến hành, phát động
展览
zhǎn
lǎn
triển lãm, trưng bày
暗示
àn
shì
(đgt) ám chỉ; gợi ý; (dt) sự ám chỉ; sự gợi ý
进展
jìn
zhǎn
tiến triển, tiến hoá, phát triển
开展
kāi
zhǎn
triển khai, mở rộng; khai mạc
启示
qǐ
shì
请示
qǐng
shì