Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 启示 (qǐ shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
启示
HSK 6
Cách viết từ 启示
启示
qǐ
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 启示
表示
biǎo
shì
出示
chū
shì
启发
qǐ
fā
gợi ý, khơi dậy
显示
xiǎn
shì
biểu thị, chứng tỏ, hiển thị; khoe, khoe khoang
启动
qǐ
dòng
khởi động, mở máy
暗示
àn
shì
(đgt) ám chỉ; gợi ý; (dt) sự ám chỉ; sự gợi ý
启程
qǐ
chéng
启蒙
qǐ
méng
启事
qǐ
shì
thông báo, cáo thị (mục tìm người...)
请示
qǐng
shì
示范
shì
fàn
làm mẫu, thị phạm
示威
shì
wēi