Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 启程 (qǐ chéng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
启程
HSK 6
Cách viết từ 启程
启程
qǐ
chéng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 启程
过程
guò
chéng
quá trình
工程
gōng
chéng
công trình;工程
程度
chéng
dù
trình độ, mức độ
程序
chéng
xù
trình tự; chương trình
工程师
gōng
chéng
shī
kỹ sư
课程
kè
chéng
môn học, học phần, khóa học
启发
qǐ
fā
gợi ý, khơi dậy
日程
rì
chéng
启动
qǐ
dòng
khởi động, mở máy
里程碑
lǐ
chéng
bēi
启蒙
qǐ
méng
启示
qǐ
shì