Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
里程碑
HSK 6
Cách viết từ 里程碑 (lǐ chéng bēi) — thứ tự nét từng chữ
里程碑
lǐ
chéng
bēi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lǐ
trong
Học chữ 里
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 里程碑 →
Tập viết từng chữ
里
Từ liên quan với 里程碑
里
lǐ
trong
这里
zhè
lǐ
ở đây, chỗ này
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
那里
nà
li
chỗ ấy; nơi ấy;
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
里边
lǐ
bian
bên trong
心里
xīn
li
trong lòng
夜里
yè
li
ban đêm
里头
lǐ
tou
bên trong
里面
lǐ
miàn
bên trong, phía trong
公里
gōng
lǐ
kilômét
过程
guò
chéng
quá trình