Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 公里 (gōng lǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
公里
HSK 4
Cách viết từ 公里
公里
gōng
lǐ
kilômét
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gōng
công (công cộng), chung
Học chữ 公
Dừng
Phát lại
Chậm
lǐ
trong
Học chữ 里
Ví dụ
距
离
是
五
公
里
。
Tập viết từng chữ
公
里
Từ liên quan với 公里
里
lǐ
trong
这里
zhè
lǐ
ở đây, chỗ này
哪里
nǎ
lǐ
ở đâu
那里
nà
li
chỗ ấy; nơi ấy;
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
里边
lǐ
bian
bên trong
公共汽车
gōng
gòng
qì
chē
xe buýt
公司
gōng
sī
công ty
心里
xīn
li
trong lòng
公路
gōng
lù
đường lớn; đường bộ
夜里
yè
li
ban đêm
里头
lǐ
tou
bên trong