Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
启蒙
HSK 6
Cách viết từ 启蒙 (qǐ méng) — thứ tự nét từng chữ
启蒙
qǐ
méng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
méng
mông lung, mờ, úp mở; bịt, trùm
Học chữ 蒙
Nghĩa của 启蒙 →
Tập viết từng chữ
蒙
Từ liên quan với 启蒙
启发
qǐ
fā
gợi ý, khơi dậy
启动
qǐ
dòng
khởi động, mở máy
启程
qǐ
chéng
启示
qǐ
shì
启事
qǐ
shì
thông báo, cáo thị (mục tìm người...)
蒙
méng
mông lung, mờ, úp mở; bịt, trùm