Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 蒙 (méng) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
蒙
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 蒙
蒙
méng
mông lung, mờ, úp mở; bịt, trùm
Ví dụ
天
空
蒙
蒙
的
,
快
下
雨
了
。
Tập viết