Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 扩展 (kuò zhǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
扩展
HSK 4
Cách viết từ 扩展
扩展
kuò
zhǎn
mở rộng; phát triển
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
公
司
计
划
扩
展
业
务
。
Từ liên quan với 扩展
发展
fā
zhǎn
phát triển, mở rộng
扩大
kuò
dà
mở rộng
展开
zhǎn
kāi
trải ra, bày ra; triển khai, tiến hành, phát động
展览
zhǎn
lǎn
triển lãm, trưng bày
进展
jìn
zhǎn
tiến triển, tiến hoá, phát triển
开展
kāi
zhǎn
triển khai, mở rộng; khai mạc
扩充
kuò
chōng
扩散
kuò
sàn
扩张
kuò
zhāng
施展
shī
zhǎn
展示
zhǎn
shì
trình diễn, thể hiện (cho thấy)
展望
zhǎn
wàng