Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 扩散 (kuò sàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
扩散
HSK 6
Cách viết từ 扩散
扩散
kuò
sàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
sàn
tan; tản ra; rời rạc
Học chữ 散
Tập viết từng chữ
散
Từ liên quan với 扩散
散步
sàn
bù
đi bộ, đi dạo, dạo mát, tản bộ
散
sàn
tan; tản ra; rời rạc
扩展
kuò
zhǎn
mở rộng; phát triển
扩大
kuò
dà
mở rộng
分散
fēn
sàn
phân tán
解散
jiě
sàn
扩充
kuò
chōng
扩张
kuò
zhāng
散文
sǎn
wén
văn xuôi
散布
sàn
bù
散发
sàn
fā