Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
扩充
HSK 6
Cách viết từ 扩充 (kuò chōng) — thứ tự nét từng chữ
扩充
kuò
chōng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 扩充 →
Từ liên quan với 扩充
充电
chōng
diàn
sạc điện
扩展
kuò
zhǎn
mở rộng; phát triển
补充
bǔ
chōng
bổ sung, tham khảo; thêm, bù, thêm vào
充电器
chōng
diàn
qì
bộ sạc
充分
chōng
fèn
đầy đủ; đầy đủ và triệt để
充满
chōng
mǎn
tràn đầy, tràn ngập, chan chứa, tràn trề
扩大
kuò
dà
mở rộng
充当
chōng
dāng
充沛
chōng
pèi
充实
chōng
shí
充足
chōng
zú
đầy đủ, sung túc
扩散
kuò
sàn