Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
充沛
HSK 6
Cách viết từ 充沛 (chōng pèi) — thứ tự nét từng chữ
充沛
chōng
pèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 充沛 →
Từ liên quan với 充沛
充电
chōng
diàn
sạc điện
补充
bǔ
chōng
bổ sung, tham khảo; thêm, bù, thêm vào
充电器
chōng
diàn
qì
bộ sạc
充分
chōng
fèn
đầy đủ; đầy đủ và triệt để
充满
chōng
mǎn
tràn đầy, tràn ngập, chan chứa, tràn trề
充当
chōng
dāng
充实
chōng
shí
充足
chōng
zú
đầy đủ, sung túc
扩充
kuò
chōng
冒充
mào
chōng