Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 散文 (sǎn wén) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
散文
HSK 6
Cách viết từ 散文
散文
sǎn
wén
văn xuôi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
sàn
tan; tản ra; rời rạc
Học chữ 散
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
写
了
一
篇
优
美
的
散
文
。
Tập viết từng chữ
散
Từ liên quan với 散文
课文
kè
wén
bài khoá, bài đọc
英文
Yīng
wén
tiếng Anh
文化
wén
huà
văn hóa
中文
zhōng
wén
Tiếng Trung
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
散步
sàn
bù
đi bộ, đi dạo, dạo mát, tản bộ
文章
wén
zhāng
tác phẩm, bài văn, văn chương; ẩn ý, ngụ ý; ý tưởng, biện pháp
散
sàn
tan; tản ra; rời rạc
论文
lùn
wén
luận văn; bài luận
文件
wén
jiàn
văn kiện, giấy tờ, tài liệu
文具
wén
jù
文明
wén
míng
nền văn minh; lịch sự, có văn hóa