Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
散
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 散 (sàn) — thứ tự nét chuẩn
散
sàn
tan; tản ra; rời rạc
Ví dụ
会
议
散
了
。
Nghĩa của 散 →
Tập viết
Từ liên quan với 散
散步
sàn
bù
đi bộ, đi dạo, dạo mát, tản bộ
分散
fēn
sàn
phân tán
解散
jiě
sàn
扩散
kuò
sàn
散文
sǎn
wén
văn xuôi
散布
sàn
bù
散发
sàn
fā