Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 文明 (wén míng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
文明
HSK 5
Cách viết từ 文明
文明
wén
míng
nền văn minh; lịch sự, có văn hóa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
中
华
文
明
有
着
五
千
年
的
悠
久
历
史
和
灿
烂
文
化
。
Từ liên quan với 文明
明天
míng
tiān
ngày mai
明年
míng
nián
năm sau
课文
kè
wén
bài khoá, bài đọc
英文
Yīng
wén
tiếng Anh
聪明
cōng
ming
thông minh
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
文化
wén
huà
văn hóa
中文
zhōng
wén
Tiếng Trung
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
说明
shuō
míng
(đgt) giải thích; chứng minh; (dt) sự giải thích; hướng dẫn
文章
wén
zhāng
tác phẩm, bài văn, văn chương; ẩn ý, ngụ ý; ý tưởng, biện pháp
证明
zhèng
míng
chứng minh, chứng tỏ; bằng, giấy phép, giấy chứng nhận