Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 文具 (wén jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
文具
HSK 5
Cách viết từ 文具
文具
wén
jù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 文具
课文
kè
wén
bài khoá, bài đọc
英文
Yīng
wén
tiếng Anh
文化
wén
huà
văn hóa
中文
zhōng
wén
Tiếng Trung
具有
jù
yǒu
có, có đủ, sẵn có, vốn có
外文
wài
wén
tiếng nước ngoài
家具
jiā
jù
nội thất, đồ gia dụng
文章
wén
zhāng
tác phẩm, bài văn, văn chương; ẩn ý, ngụ ý; ý tưởng, biện pháp
工具
gōng
jù
công cụ, phương tiện
具备
jù
bèi
có đủ;具备
具体
jù
tǐ
cụ thể, rõ ràng
论文
lùn
wén
luận văn; bài luận