Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
工具
HSK 5
Cách viết từ 工具 (gōng jù) — thứ tự nét từng chữ
工具
gōng
jù
công cụ, phương tiện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
互
联
网
已
经
成
为
现
代
人
生
活
中
不
可
缺
少
的
工
具
。
Nghĩa của 工具 →
Từ liên quan với 工具
工作
gōng
zuò
công việc, làm việc
具有
jù
yǒu
có, có đủ, sẵn có, vốn có
职工
zhí
gōng
công nhân viên
工夫
gōng
fū
công, công sức, thời gian, thì giờ
工资
gōng
zī
lương, lương bổng
家具
jiā
jù
nội thất, đồ gia dụng
工程
gōng
chéng
công trình;工程
打工
dǎ
gōng
làm công; làm thuê
工厂
gōng
chǎng
công xưởng, nhà máy
工程师
gōng
chéng
shī
kỹ sư
工人
gōng
rén
công nhân, người làm
工业
gōng
yè
công nghiệp