Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 家具 (jiā jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
家具
HSK 4
Cách viết từ 家具
家具
jiā
jù
nội thất, đồ gia dụng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiā
nhà, gia đình
Học chữ 家
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
买
了
新
家
具
。
Tập viết từng chữ
家
Từ liên quan với 家具
家
jiā
nhà, gia đình
回家
huí
jiā
về nhà
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
家人
jiā
rén
người nhà
在家
zài
jiā
ở nhà
大家
dà
jiā
mọi người
家长
jiā
zhǎng
phụ huynh
科学家
kē
xué
jiā
nhà khoa học
全家
quán
jiā
cả nhà
画家
huà
jiā
họa sĩ
国家
guó
jiā
đất nước
具有
jù
yǒu
có, có đủ, sẵn có, vốn có