Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
施展
HSK 6
Cách viết từ 施展 (shī zhǎn) — thứ tự nét từng chữ
施展
shī
zhǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 施展 →
Từ liên quan với 施展
发展
fā
zhǎn
phát triển, mở rộng
扩展
kuò
zhǎn
mở rộng; phát triển
措施
cuò
shī
biện pháp
设施
shè
shī
cơ sở vật chất
展开
zhǎn
kāi
trải ra, bày ra; triển khai, tiến hành, phát động
展览
zhǎn
lǎn
triển lãm, trưng bày
进展
jìn
zhǎn
tiến triển, tiến hoá, phát triển
开展
kāi
zhǎn
triển khai, mở rộng; khai mạc
施加
shī
jiā
实施
shí
shī
thực hiện; thi hành
展示
zhǎn
shì
trình diễn, thể hiện (cho thấy)
展望
zhǎn
wàng