Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 设施 (shè shī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
设施
HSK 5
Cách viết từ 设施
设施
shè
shī
cơ sở vật chất
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
里
的
体
育
设
施
很
完
善
。
Từ liên quan với 设施
措施
cuò
shī
biện pháp
假设
jiǎ
shè
建设
jiàn
shè
xây dựng, kiến thiết
设备
shè
bèi
trang bị; thiết bị, dụng cụ
设计
shè
jì
thiết kế; mưu, mưu hại, bày kế; thiết kế, bản thiết kế
设立
shè
lì
mở ra, thành lập, thiết lập, dựng lên
设想
shè
xiǎng
thiết tưởng, giả sử, suy tính
设置
shè
zhì
thiết lập; cài đặt
施加
shī
jiā
施展
shī
zhǎn
实施
shí
shī
thực hiện; thi hành
想方设法
xiǎng
fāng
shè
fǎ