Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 设置 (shè zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
设置
HSK 6
Cách viết từ 设置
设置
shè
zhì
thiết lập; cài đặt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
设
置
好
你
的
密
码
。
Từ liên quan với 设置
装置
zhuāng
zhì
thiết bị; lắp đặt
假设
jiǎ
shè
建设
jiàn
shè
xây dựng, kiến thiết
设备
shè
bèi
trang bị; thiết bị, dụng cụ
设计
shè
jì
thiết kế; mưu, mưu hại, bày kế; thiết kế, bản thiết kế
设施
shè
shī
cơ sở vật chất
位置
wèi
zhi
vị trí
安置
ān
zhì
sắp xếp; bố trí
布置
bù
zhì
bố trí; sắp xếp
处置
chǔ
zhì
设立
shè
lì
mở ra, thành lập, thiết lập, dựng lên
设想
shè
xiǎng
thiết tưởng, giả sử, suy tính