Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 布置 (bù zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
布置
HSK 6
Cách viết từ 布置
布置
bù
zhì
bố trí; sắp xếp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
vải bố; rải ra, phân bổ; tuyên bố; bố trí
Học chữ 布
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
正
在
布
置
新
房
间
。
Tập viết từng chữ
布
Từ liên quan với 布置
装置
zhuāng
zhì
thiết bị; lắp đặt
布
bù
vải bố; rải ra, phân bổ; tuyên bố; bố trí
分布
fēn
bù
phân bố
公布
gōng
bù
công bố
位置
wèi
zhi
vị trí
宣布
xuān
bù
tuyên bố, công bố, thông báo
安置
ān
zhì
sắp xếp; bố trí
颁布
bān
bù
遍布
biàn
bù
布告
bù
gào
布局
bù
jú
处置
chǔ
zhì