Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
布告
HSK 6
Cách viết từ 布告 (bù gào) — thứ tự nét từng chữ
布告
bù
gào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
vải bố; rải ra, phân bổ; tuyên bố; bố trí
Học chữ 布
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 布告 →
Tập viết từng chữ
布
Từ liên quan với 布告
告诉
gào
sù
kể, bảo, nói cho
广告
guǎng
gào
quảng cáo
报告
bào
gào
báo cáo; bài báo cáo, bài thuyết trình
布
bù
vải bố; rải ra, phân bổ; tuyên bố; bố trí
分布
fēn
bù
phân bố
告别
gào
bié
tạm biệt, chào tạm biệt; rời xa, rời khỏi
公布
gōng
bù
công bố
宣布
xuān
bù
tuyên bố, công bố, thông báo
转告
zhuǎn
gào
chuyển lời; truyền đạt lại
颁布
bān
bù
被告
bèi
gào
bị cáo, bị can
遍布
biàn
bù