Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 设备 (shè bèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
设备
HSK 5
Cách viết từ 设备
设备
shè
bèi
trang bị; thiết bị, dụng cụ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
工
厂
购
买
了
新
的
生
产
设
备
。
Từ liên quan với 设备
准备
zhǔn
bèi
chuẩn bị
假设
jiǎ
shè
建设
jiàn
shè
xây dựng, kiến thiết
具备
jù
bèi
có đủ;具备
设计
shè
jì
thiết kế; mưu, mưu hại, bày kế; thiết kế, bản thiết kế
设施
shè
shī
cơ sở vật chất
责备
zé
bèi
预备
yù
bèi
dự bị, chuẩn bị (trước)
备份
bèi
fèn
备忘录
bèi
wàng
lù
筹备
chóu
bèi
储备
chǔ
bèi