Đang tải...
Phồn thể: 設備
Pinyin không dấu: shebei / she bei
设备 (shè bèi) nghĩa là “trang bị; thiết bị, dụng cụ”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 設備 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
工厂购买了新的生产设备。
Gōngchǎng gòumǎi le xīn de shēngchǎn shèbèi.
The factory purchased new production equipment.
Cập nhật: