Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
备份
HSK 6
Cách viết từ 备份 (bèi fèn) — thứ tự nét từng chữ
备份
bèi
fèn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
fèn
(dt) phần; bản; trách nhiệm; (lượng) phần; suất; bản
Học chữ 份
Nghĩa của 备份 →
Tập viết từng chữ
份
Từ liên quan với 备份
准备
zhǔn
bèi
chuẩn bị
月份
yuè
fèn
tháng
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
份
fèn
(dt) phần; bản; trách nhiệm; (lượng) phần; suất; bản
具备
jù
bèi
có đủ;具备
设备
shè
bèi
trang bị; thiết bị, dụng cụ
身份
shēn
fèn
thân phận
责备
zé
bèi
预备
yù
bèi
dự bị, chuẩn bị (trước)
备忘录
bèi
wàng
lù
筹备
chóu
bèi
储备
chǔ
bèi