Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 责备 (zé bèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
责备
HSK 5
Cách viết từ 责备
责备
zé
bèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 责备
准备
zhǔn
bèi
chuẩn bị
负责
fù
zé
phụ trách, chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
责任
zé
rèn
trách nhiệm
具备
jù
bèi
có đủ;具备
设备
shè
bèi
trang bị; thiết bị, dụng cụ
负责人
fù
zé
rén
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
预备
yù
bèi
dự bị, chuẩn bị (trước)
备份
bèi
fèn
备忘录
bèi
wàng
lù
筹备
chóu
bèi
储备
chǔ
bèi
戒备
jiè
bèi