Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 负责 (fù zé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
负责
HSK 4
Cách viết từ 负责
负责
fù
zé
phụ trách, chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fù
phụ, thêm vào, âm
Học chữ 负
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
负
责
这
个
项
目
。
Tập viết từng chữ
负
Từ liên quan với 负责
责任
zé
rèn
trách nhiệm
责备
zé
bèi
负责人
fù
zé
rén
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
抱负
bào
fù
负担
fù
dān
(đgt) gánh vác; chịu; (dt) gánh nặng
辜负
gū
fù
欺负
qī
fu
bắt nạt, ức hiếp
谴责
qiǎn
zé
胜负
shèng
fù
thắng bại, được thua
责怪
zé
guài
正负
zhèng
fù
指责
zhǐ
zé
đến, tới (chí)