Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 谴责 (qiǎn zé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
谴责
HSK 6
Cách viết từ 谴责
谴责
qiǎn
zé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 谴责
负责
fù
zé
phụ trách, chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
责任
zé
rèn
trách nhiệm
责备
zé
bèi
负责人
fù
zé
rén
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
责怪
zé
guài
指责
zhǐ
zé
đến, tới (chí)
职责
zhí
zé
chức trách, nhiệm vụ (trách nhiệm)