Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
责怪
HSK 6
Cách viết từ 责怪
责怪
zé
guài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
guài
kỳ lạ; trách
Học chữ 怪
Tập viết từng chữ
怪
Từ liên quan với 责怪
奇怪
qí
guài
kỳ quái, kỳ lạ, quái lạ; khó hiểu, ngoài dự tính
负责
fù
zé
phụ trách, chịu trách nhiệm; có trách nhiệm
责任
zé
rèn
trách nhiệm
怪
guài
kỳ lạ; trách
怪不得
guài
bu
de
难怪
nán
guài
责备
zé
bèi
负责人
fù
zé
rén
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
古怪
gǔ
guài
谴责
qiǎn
zé
指责
zhǐ
zé
đến, tới (chí)
职责
zhí
zé
chức trách, nhiệm vụ (trách nhiệm)
Cách viết từ 责怪 (zé guài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt