Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 古怪 (gǔ guài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
古怪
HSK 6
Cách viết từ 古怪
古怪
gǔ
guài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Gǔ
cổ, cổ đại, cổ xưa
Học chữ 古
Dừng
Phát lại
Chậm
guài
kỳ lạ; trách
Học chữ 怪
Tập viết từng chữ
古
怪
Từ liên quan với 古怪
奇怪
qí
guài
kỳ quái, kỳ lạ, quái lạ; khó hiểu, ngoài dự tính
古
Gǔ
cổ, cổ đại, cổ xưa
怪
guài
kỳ lạ; trách
古代
gǔ
dài
cổ đại
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
怪不得
guài
bu
de
名胜古迹
míng
shèng
gǔ
jì
难怪
nán
guài
古老
gǔ
lǎo
cổ xưa, cổ kính
古董
gǔ
dǒng
考古
kǎo
gǔ
责怪
zé
guài