Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 考古 (kǎo gǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
考古
HSK 6
Cách viết từ 考古
考古
kǎo
gǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǎo
thi
Học chữ 考
Dừng
Phát lại
Chậm
Gǔ
cổ, cổ đại, cổ xưa
Học chữ 古
Tập viết từng chữ
考
古
Từ liên quan với 考古
考
kǎo
thi
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
考生
kǎo
shēng
thí sinh
古
Gǔ
cổ, cổ đại, cổ xưa
考虑
kǎo
lü
cân nhắc; suy nghĩ
参考
cān
kǎo
tham khảo
古代
gǔ
dài
cổ đại
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
名胜古迹
míng
shèng
gǔ
jì
思考
sī
kǎo
suy nghĩ
古老
gǔ
lǎo
cổ xưa, cổ kính
古董
gǔ
dǒng