Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 古典 (gǔ diǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
古典
HSK 5
Cách viết từ 古典
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Gǔ
cổ, cổ đại, cổ xưa
Học chữ 古
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
很
喜
欢
古
典
音
乐
,
尤
其
是
贝
多
芬
的
作
品
。
Tập viết từng chữ
古
Từ liên quan với 古典
字典
zì
diǎn
từ điển
词典
cí
diǎn
từ điển
古
Gǔ
cổ, cổ đại, cổ xưa
古代
gǔ
dài
cổ đại
经典
jīng
diǎn
kinh điển; cổ điển
名胜古迹
míng
shèng
gǔ
jì
古老
gǔ
lǎo
cổ xưa, cổ kính
辞典
cí
diǎn
từ điển
典礼
diǎn
lǐ
lễ khai mạc / điển lễ
典型
diǎn
xíng
điển hình
古董
gǔ
dǒng
古怪
gǔ
guài