Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 典礼 (diǎn lǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
典礼
HSK 6
Cách viết từ 典礼
典礼
diǎn
lǐ
lễ khai mạc / điển lễ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lǐ
lễ, nghi lễ
Học chữ 礼
Ví dụ
毕
业
典
礼
将
在
明
天
举
行
。
Tập viết từng chữ
礼
Từ liên quan với 典礼
字典
zì
diǎn
từ điển
词典
cí
diǎn
từ điển
礼物
lǐ
wù
quà tặng
礼拜天
lǐ
bài
tiān
礼貌
lǐ
mào
lễ phép, lịch sự
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
婚礼
hūn
lǐ
hôn lễ
经典
jīng
diǎn
kinh điển; cổ điển
礼
Lǐ
lễ, nghi lễ
礼拜
lǐ
bài
Chủ nhật (tuần lễ)
辞典
cí
diǎn
từ điển
典型
diǎn
xíng
điển hình