Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 婚礼 (hūn lǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
婚礼
HSK 5
Cách viết từ 婚礼
婚礼
hūn
lǐ
hôn lễ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lǐ
lễ, nghi lễ
Học chữ 礼
Ví dụ
她
的
婚
礼
非
常
隆
重
。
Tập viết từng chữ
礼
Từ liên quan với 婚礼
结婚
jié
hūn
kết hôn
礼物
lǐ
wù
quà tặng
礼拜天
lǐ
bài
tiān
礼貌
lǐ
mào
lễ phép, lịch sự
婚姻
hūn
yīn
离婚
lí
hūn
li hôn
礼
Lǐ
lễ, nghi lễ
礼拜
lǐ
bài
Chủ nhật (tuần lễ)
典礼
diǎn
lǐ
lễ khai mạc / điển lễ
敬礼
jìng
lǐ
礼节
lǐ
jié
礼尚往来
lǐ
shàng
wǎng
lái