Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 礼节 (lǐ jié) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
礼节
HSK 6
Cách viết từ 礼节
礼节
lǐ
jié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Lǐ
lễ, nghi lễ
Học chữ 礼
Dừng
Phát lại
Chậm
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
Học chữ 节
Tập viết từng chữ
礼
节
Từ liên quan với 礼节
音节
yīn
jié
âm tiết
春节
Chūn
jié
Tết Nguyên Đán; lễ hội mùa xuân
季节
jì
jié
mùa
节目
jié
mù
tiết mục; chương trình
节日
jié
rì
ngày lễ
礼物
lǐ
wù
quà tặng
节
jiē
(dt) tiết; đốt; ngày lễ; (lượng) tiết; đoạn
节约
jié
yuē
tiết kiệm
礼拜天
lǐ
bài
tiān
礼貌
lǐ
mào
lễ phép, lịch sự
国庆节
guó
qìng
jié
婚礼
hūn
lǐ
hôn lễ