Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
礼
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 礼 (Lǐ) — thứ tự nét chuẩn
礼
Lǐ
lễ, nghi lễ
Ví dụ
他
送
了
一
份
礼
物
。
Nghĩa của 礼 →
Tập viết
Từ liên quan với 礼
礼物
lǐ
wù
quà tặng
礼拜天
lǐ
bài
tiān
礼貌
lǐ
mào
lễ phép, lịch sự
婚礼
hūn
lǐ
hôn lễ
礼拜
lǐ
bài
Chủ nhật (tuần lễ)
典礼
diǎn
lǐ
lễ khai mạc / điển lễ
敬礼
jìng
lǐ
礼节
lǐ
jié
礼尚往来
lǐ
shàng
wǎng
lái
送礼
sòng
lǐ
tặng quà (biếu)
礼堂
lǐ
táng
hội trường, khán phòng