Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 敬礼 (jìng lǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
敬礼
HSK 6
Cách viết từ 敬礼
敬礼
jìng
lǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lǐ
lễ, nghi lễ
Học chữ 礼
Tập viết từng chữ
礼
Từ liên quan với 敬礼
礼物
lǐ
wù
quà tặng
礼拜天
lǐ
bài
tiān
礼貌
lǐ
mào
lễ phép, lịch sự
婚礼
hūn
lǐ
hôn lễ
尊敬
zūn
jìng
tôn trọng (kính)
礼
Lǐ
lễ, nghi lễ
礼拜
lǐ
bài
Chủ nhật (tuần lễ)
崇敬
chóng
jìng
典礼
diǎn
lǐ
lễ khai mạc / điển lễ
恭敬
gōng
jìng
敬业
jìng
yè
礼节
lǐ
jié