Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
崇敬
HSK 6
Cách viết từ 崇敬 (chóng jìng) — thứ tự nét từng chữ
崇敬
chóng
jìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 崇敬 →
Từ liên quan với 崇敬
尊敬
zūn
jìng
tôn trọng (kính)
崇拜
chóng
bài
sùng bái, tôn sùng (thần tượng)
崇高
chóng
gāo
恭敬
gōng
jìng
敬礼
jìng
lǐ
敬业
jìng
yè