Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
尊敬
HSK 5
Cách viết từ 尊敬 (zūn jìng) — thứ tự nét từng chữ
尊敬
zūn
jìng
tôn trọng (kính)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
喜
欢
尊
敬
。
Nghĩa của 尊敬 →
Từ liên quan với 尊敬
尊重
zūn
zhòng
tuân thủ, tuân theo (tùng)
崇敬
chóng
jìng
恭敬
gōng
jìng
敬礼
jìng
lǐ
敬业
jìng
yè
尊严
zūn
yán