Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 尊严 (zūn yán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
尊严
HSK 6
Cách viết từ 尊严
尊严
zūn
yán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Yán
nghiêm
Học chữ 严
Tập viết từng chữ
严
Từ liên quan với 尊严
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
严重
yán
zhòng
nghiêm trọng
尊重
zūn
zhòng
tuân thủ, tuân theo (tùng)
严
Yán
nghiêm
严肃
yán
sù
nghiêm túc, trang nghiêm (hình thức)
尊敬
zūn
jìng
tôn trọng (kính)
严寒
yán
hán
严禁
yán
jìn
严峻
yán
jùn
严厉
yán
lì
nghiêm lịch, nghiêm khắc (nghiêm túc)
严密
yán
mì
庄严
zhuāng
yán