Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 严密 (yán mì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
严密
HSK 6
Cách viết từ 严密
严密
yán
mì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yán
nghiêm
Học chữ 严
Dừng
Phát lại
Chậm
Mì
dày đặc; kín
Học chữ 密
Tập viết từng chữ
严
密
Từ liên quan với 严密
密码
mì
mǎ
mật mã; mật khẩu
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
严重
yán
zhòng
nghiêm trọng
密
Mì
dày đặc; kín
严
Yán
nghiêm
紧密
jǐn
mì
chặt chẽ
秘密
mì
mì
bí mật
密切
mì
qiè
mật thiết
严肃
yán
sù
nghiêm túc, trang nghiêm (hình thức)
保密
bǎo
mì
giữ bí mật
稠密
chóu
mì
机密
jī
mì