Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 严肃 (yán sù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
严肃
HSK 5
Cách viết từ 严肃
严肃
yán
sù
nghiêm túc, trang nghiêm (hình thức)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yán
nghiêm
Học chữ 严
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
会
议
气
氛
非
常
严
肃
大
家
都
在
认
真
讨
论
重
要
问
题
。
Tập viết từng chữ
严
Từ liên quan với 严肃
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
严重
yán
zhòng
nghiêm trọng
严
Yán
nghiêm
严寒
yán
hán
严禁
yán
jìn
严峻
yán
jùn
严厉
yán
lì
nghiêm lịch, nghiêm khắc (nghiêm túc)
严密
yán
mì
庄严
zhuāng
yán
尊严
zūn
yán