Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
严禁
HSK 6
Cách viết từ 严禁 (yán jìn) — thứ tự nét từng chữ
严禁
yán
jìn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yán
nghiêm
Học chữ 严
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 严禁 →
Tập viết từng chữ
严
Từ liên quan với 严禁
禁止
jìn
zhǐ
cấm
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
严重
yán
zhòng
nghiêm trọng
严
Yán
nghiêm
严肃
yán
sù
nghiêm túc, trang nghiêm (hình thức)
不禁
bù
jīn
không kìm được, bất giác
严寒
yán
hán
严峻
yán
jùn
严厉
yán
lì
nghiêm lịch, nghiêm khắc (nghiêm túc)
严密
yán
mì
庄严
zhuāng
yán
尊严
zūn
yán