Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
严
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 严 (Yán) — thứ tự nét chuẩn
严
Yán
nghiêm
Ví dụ
他
对
自
己
要
求
很
严
。
Nghĩa của 严 →
Tập viết
Từ liên quan với 严
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
严重
yán
zhòng
nghiêm trọng
严肃
yán
sù
nghiêm túc, trang nghiêm (hình thức)
严寒
yán
hán
严禁
yán
jìn
严峻
yán
jùn
严厉
yán
lì
nghiêm lịch, nghiêm khắc (nghiêm túc)
严密
yán
mì
庄严
zhuāng
yán
尊严
zūn
yán