Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 严格 (yán gé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
严格
HSK 4
Cách viết từ 严格
严格
yán
gé
nghiêm ngặt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yán
nghiêm
Học chữ 严
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
老
师
很
严
格
。
Tập viết từng chữ
严
Từ liên quan với 严格
表格
biǎo
gé
bảng, biểu, bảng biểu
合格
hé
gé
hợp lệ, đạt tiêu chuẩn; mẫu mực, chuẩn mực, tiêu chuẩn
价格
jià
gé
giá cả
性格
xìng
gé
tính cách
严重
yán
zhòng
nghiêm trọng
严
Yán
nghiêm
风格
fēng
gé
phong cách
格外
gé
wài
đặc biệt; khác thường
及格
jí
gé
đạt yêu cầu; qua môn
严肃
yán
sù
nghiêm túc, trang nghiêm (hình thức)
资格
zī
gé
tư cách; tuổi nghề, thâm niên
格局
gé
jú